2021-09-22 00:32:14 Find the results of "

a bet

" for you

ABET | ABET Accreditation

About ABET. ... At A Glance. ... Promote Your ABET Accreditation.

ABET – Wikipedia tiếng Việt

ABET, viết tắt cho Accreditation Board for Engineering and Technology, Inc., là một tổ chức phi chính phủ chuyên về đánh giá tiêu chuẩn của một số chương trình giáo dục như "khoa học ứng dụng, máy tính, ...

ABET | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

Ý nghĩa của abet trong tiếng Anh. ... əˈbet/ us. ... a good/bad turn idiom.

Bet - Từ điển Anh - Việt - tratu.soha.vn

'Bet'''/, Sự đánh cuộc, Tiền đánh cuộc, Lời dự đoán, Đánh cuộc, đánh cá, (lý thuyết trò chơi ) đánh cuộc, có cược,

BET | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

To risk money on the result of an event or a competition, such as a horse ...

A BET | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

To do something dangerous or take a risk because someone says that they do not ...

ABET - Wikipedia

For other uses, see Abet (disambiguation) ... Established May 10, 1932; 89 years ago Headquarters Baltimore, Maryland, USA Website abet.org.

abet' trong từ điển Lạc Việt

abet (ə-bĕtʹ ... To approve, encourage, and support (an action or a plan of action); urge and help on. See synonyms at incite.

bet' trong từ điển Lạc Việt

bet. [bet] ... to lay /make a bet. ... to have a bet on the Derby.